Nghĩa của từ "it needs a hundred lies to cover a single lie" trong tiếng Việt

"it needs a hundred lies to cover a single lie" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

it needs a hundred lies to cover a single lie

US /ɪt niːdz ə ˈhʌndrəd laɪz tuː ˈkʌvər ə ˈsɪŋɡəl laɪ/
UK /ɪt niːdz ə ˈhʌndrəd laɪz tuː ˈkʌvər ə ˈsɪŋɡəl laɪ/
"it needs a hundred lies to cover a single lie" picture

Thành ngữ

một lời nói dối phải dùng trăm lời nói dối khác để che đậy

once you tell a lie, you will have to tell many more to prevent the first one from being discovered

Ví dụ:
He kept making up excuses for his absence, proving that it needs a hundred lies to cover a single lie.
Anh ta liên tục bịa ra những lý do cho sự vắng mặt của mình, chứng minh rằng cần một trăm lời nói dối để che đậy một lời nói dối duy nhất.
Be honest from the start, because it needs a hundred lies to cover a single lie.
Hãy trung thực ngay từ đầu, vì cần một trăm lời nói dối để che đậy một lời nói dối duy nhất.